TanroDictionary Sổ từ

money-market

/ˈməniˈmɑːrkət/

Anh
0

money-market là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thị trường chứng khoán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thị trường chứng khoán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The money-market changed after the bad news.