TanroDictionary Sổ từ

moneywort

/ˈmʌnɪwəːt/

Anh
0

moneywort là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây trân châu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây trân châu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Moneywort spread quickly across the wet soil.