TanroDictionary Sổ từ

monkey-puzzle

/ˈməŋkiˈpəzəl/

Anh
0

monkey-puzzle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây có gai (ở cành).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây có gai (ở cành).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The monkey-puzzle tree has sharp branches.