TanroDictionary Sổ từ

mooring-mast

/ˈmʊrinˈmæst/

Anh
0

mooring-mast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trụ (để) cột khí cầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trụ (để) cột khí cầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The airship stayed tied to the mooring-mast.