TanroDictionary Sổ từ

mordacity

/mɔːrˈdæsəti/

Anh
0

mordacity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính gặm mòm; sức ăn mòn; Tính chua cay, tính đay nghiến, tính châm chọc (lời nói... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính gặm mòm; sức ăn mòn.danh từEN-VI Dict
  2. Tính chua cay, tính đay nghiến, tính châm chọc (lời nói... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cleaner removed mordaciti from the metal pipe.

  2. His mordaciti made the joke sound mean.