TanroDictionary Sổ từ

moroccan

/məˈrɒkən/

Anh
0

moroccan là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ma-rốc; Người Ma-rốc; Tiếng Ma-rốc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ma-rốc.tính từEN-VI Dict
  2. Người Ma-rốc.danh từEN-VI Dict
  3. Tiếng Ma-rốc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She bought a moroccan rug for the hall.

  2. A moroccan joined our language class yesterday.

  3. I learned one moroccan phrase from my neighbor.