TanroDictionary Sổ từ

muffin-face

/ˈməfənˈfeɪs/

Anh
0

muffin-face là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ mặt đờ đẫn/lạnh lùng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ mặt đờ đẫn/lạnh lùng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His muffin-face showed no surprise.