Nghĩa tiếng Việt
- Tính chất đàn bà, nữ tính.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Her graceful walk showed much muliebriti.
/ˌmjuːliˈɛbrəti/
muliebrity là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất đàn bà, nữ tính.
Her graceful walk showed much muliebriti.