TanroDictionary Sổ từ

muscovado

/ˌmʌskəˈvɑːdəʊ/

Anh
0

muscovado là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường cát (đường mía).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường cát (đường mía).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They baked the cake with muscovado sugar.