TanroDictionary Sổ từ

muscular

/ˈməskjəlɜː/

Anh
0

muscular là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bắp thịt, (thuộc) cơ; Nổi bắp, có bắp thịt rắn chắc, vạm vỡ, khoẻ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bắp thịt, (thuộc) cơ.tính từEN-VI Dict
  2. Nổi bắp, có bắp thịt rắn chắc, vạm vỡ, khoẻ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He has a muscular back from training.

  2. The muscular dog pulled the cart well.