TanroDictionary Sổ từ

mustered

/mˈʌstəd/

Anh
0

mustered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của muster.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của musterđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She mustered her courage and smiled.