TanroDictionary Sổ từ

mystificator

/ˌmɪstəˈfæktɪk/

Anh
0

mystificator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người lừa bịp, kẻ mê hoặc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người lừa bịp, kẻ mê hoặc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mystificator tricked him with clever words.