TanroDictionary Sổ từ

mystifies

/mˈɪstɪfˌaɪz/

Anh
0

mystifies là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mystify.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của mystifyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her calm smile mystifies everyone at work.