Nghĩa tiếng Việt
- hành động đẩy hoặc kéo thẳng lên trênđộng từ
Tiếng Nhật
- 差し上げるさしあげるnâng lên, giơ lên
- 上げるあげるnâng lên, giơ lên
- 起こすおこすdựng dậy, nâng lên
- 捧げるささげるnâng lên (ngang tầm mắt)
- 引き上げるひきあげるkéo lên, lôi lên, nâng lên
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép