TanroDictionary Sổ từ

nê-ông

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khí trơ, thường dùng trong các đèn ống để tạo ra ánh sáng.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép