TanroDictionary Sổ từ

nín

Việt
0

nín là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Im, nén lại; Nhịn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Im, nén lại.động từWiktionary
  2. Nhịn.động từWiktionary

Ví dụ

  1. Khóc mãi rồi nó cũng nín.

  2. Nín thở.

  3. Nín nhục.