nóng lòng là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Cảm thấy khó chịu vì phải đợi lâu.
Nóng lòng chờ thư bạn.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm