Nghĩa tiếng Việt
- Đua nhau, háo hức.unknown
Ví dụ
-
Nô nức đi xem hội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Nô nức đi xem hội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép