TanroDictionary Sổ từ

núi non

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Núi (nói khái quát)danh từ

Ví dụ

  1. núi non hùng vĩ

  2. núi non hiểm trở

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép