TanroDictionary Sổ từ

năm năm

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hằng năm.adv

Ví dụ

  1. Năm năm cứ đến ngày mồng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép