Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với năm (nghĩa là “khoảng thời gian vào khoảng 365 ngày”)danh từ
Ví dụ
-
bao nhiêu năm trời
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
bao nhiêu năm trời
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép