Nghĩa tiếng Việt
- Đồ để thắp cho sáng, làm bằng sáp, bằng mỡ có lõi bằng sợi.danh từWiktionary
- Đơn vị cũ của cường độ ánh sáng.danh từWiktionary
Ví dụ
-
Thắp nến trên bàn thờ.
-
Bóng đèn 100 nến.
nến là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Đồ để thắp cho sáng, làm bằng sáp, bằng mỡ có lõi bằng sợi; Đơn vị cũ của cường độ ánh sáng.
Thắp nến trên bàn thờ.
Bóng đèn 100 nến.