TanroDictionary Sổ từ

nội khóa

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nội khoá.danh từ
  2. Môn học hoặc hoạt động giáo dục trong chương trình chính thức và học tập tại nhà trường; phân biệt ngoại khoá.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép