nữ trang là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Đồ trang sức của phụ nữ, như vòng, xuyến, hoa tai.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm