/ˈnæblə/
nabla là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nabla; toán tử Nabla.
The teacher drew a nabla on the board.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm