TanroDictionary Sổ từ

nacarat

/ˈnækəˌræt/

Anh
0

nacarat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Màu đỏ tươi; Vải đỏ; nhiễu đỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Màu đỏ tươi.danh từEN-VI Dict
  2. Vải đỏ; nhiễu đỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She wore a nacarat shirt.

  2. The table was covered with nacarat cloth.