TanroDictionary Sổ từ

naggy

/ˈnæɡiː/

Anh
0

naggy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hay mè nheo; khá mè nheo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hay mè nheo; khá mè nheo.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The naggy child asked for candy again.