TanroDictionary Sổ từ

najas

/ˈnɑːjɑːz/

Anh
0

najas là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của naja.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của najadanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The lab noted several najas in the sample.