Nghĩa tiếng Việt
- Tính cách có giới tính của đàn ông.danh từ
Tiếng Nhật
- 男性的だんせいてきnam tính
- 男らしいおとこらしいnam tính, ra dáng đàn ông
- 男っぽいおとこっぽいnam tính, như con trai
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép