TanroDictionary Sổ từ

nan du

Việt
0

nan du là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Khó chơi; (Xem từ nguyên 1).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khó chơi.unknownWiktionary
  2. (Xem từ nguyên 1).unknownWiktionary

Ví dụ

  1. Ông bạn nan du.