TanroDictionary Sổ từ

nan trị

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khó chữa, khó bảo.tính từ い

Ví dụ

  1. Bệnh nan trị.

  2. Đứa trẻ hư nan trị.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép