TanroDictionary Sổ từ

napalmed

/ˈneɪpɑːmd/

Anh
0

napalmed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của napalm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của napalmđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The artist napalmed the sketch by mistake.