Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của napalmdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của napalmđộng từWiktionary
napalms là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của napalm; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của napalm.