TanroDictionary Sổ từ

narrates

Anh
0

narrates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của narrate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của narrateđộng từWiktionary