TanroDictionary Sổ từ

national bargaining

/ ˈbɑːrɡənin/

Anh
0

national bargaining là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thương lượng mang tính quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thương lượng mang tính quốc gia.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The national bargaining appeared in the report.