Nghĩa tiếng Việt
- Tính chất dân tộc; tính chất quốc gia.danh từEN-VI Dict
- Dân tộc; quốc gia.danh từEN-VI Dict
- Quốc tịch.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She saw the nationality yesterday.
-
What is your nationality and where were you born?
-
what is your nationality?
anh thuộc quốc tịch nào?