TanroDictionary Sổ từ

nationalized indentities

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng nhất thức của thu nhập quốc dân.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép