TanroDictionary Sổ từ

nattily

/ˈnætili/

Anh
0

nattily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bảnh bao, đỏm dáng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảnh bao, đỏm dáng.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He moved nattily through the crowd.