TanroDictionary Sổ từ

navy-blue

/ˈneɪviˈbluː/

Anh
0

navy-blue là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xanh nước biển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xanh nước biển.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She chose a navy-blue coat.