TanroDictionary Sổ từ

nazi

/ˈnɑːtsi/

Anh Thông dụng
0

nazi là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đảng viên đảng Quốc xã (Đức); Quốc xã.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đảng viên đảng Quốc xã (Đức).danh từEN-VI Dict
  2. Quốc xã.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The nazi was mentioned in the history lesson.

  2. His nazi views were rejected by everyone.