TanroDictionary Sổ từ

nearing

/nˈiərɪŋ/

Anh
0

nearing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của near.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của near.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We are nearing the end of the lesson.