TanroDictionary Sổ từ

neatening

/nˈiːtənɪŋ/

Anh
0

neatening là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của neaten.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của neaten.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I am tidying and neatening the shelf.