TanroDictionary Sổ từ

needlecord

/ˈniːdlkɔːd/

Anh
0

needlecord là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Loại nhung sọc (gân vải) mịn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại nhung sọc (gân vải) mịn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She bought a blue needlecord jacket.