TanroDictionary Sổ từ

net national product

/ ˈprɑːˌdəkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sản phẩm quốc dân ròng.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the net national product yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép