Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với ngày mốt: Là ngày tiếp theo của ngày maiadv
Tiếng Nhật
- 明後日あさってngày kia
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép