TanroDictionary Sổ từ

ngày sinh

Việt
0

ngày sinh là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Ngày ra đời của một người; Năm ngày sinh của ông nội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngày ra đời của một người.danh từWiktionary
  2. Năm ngày sinh của ông nội.danh từWiktionary