TanroDictionary Sổ từ

ngó ngang

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhìn lòng vòng, nhìn xung quanh.động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép