Nghĩa tiếng Việt
- Vấp váp, không trôi chảy.unknown
Ví dụ
-
Công việc ngúc ngắc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Công việc ngúc ngắc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép