ngơi là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Tạm ngừng để nghỉ.
Làm chẳng ngơi tay.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm