Nghĩa tiếng Việt Người làm nghề đánh cá.danh từ Tiếng Nhật 漁師りょうしngư dân 漁民ぎょみんngư dân Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép